Báo cáo dưới đây trình bày đầy đủ các ghi nhận từ buổi kiểm định, giúp người mua hiểu rõ tình trạng xe trước khi đặt giá.
Tổng quan
- Năm sản xuất: 2005
- ODO: 77767 km
- HIỆN TRẠNG NGOẠI THẤT
- Đã sơn lại quanh xe
- Cửa sau trái: Móp trầy
- Tai vè sau trái (Vè sau tài): Móp trầy
- Cản sau: Móp trầy
- Cửa sau phải: Móp trầy
- Cửa trước phải (Bên phụ): Móp trầy
- Tai vè trước phải (Vè trước phụ): Móp trầy
- Đèn trước phải: Ố vàng, Xước trầy
- Cản trước & Ca-lăng: Móp trầy
- Nắp Capo: Cân chỉnh, Móp trầy, Sửa chữa đồng — Sét góc trái
- Đèn trước trái: Xước trầy, Ố vàng
- HIỆN TRẠNG NỘI THẤT & CHỨC NĂNG
- Bề mặt Táp-lô & Vô lăng: Bóng sờn
- Bề mặt Ghế (Da / Nỉ): Sờn, Dơ
- Trần xe: Đã bọc lại — Bọc nilong
- Sàn xe (Bề mặt nỉ sàn, mút sàn): Đã xử lý lại — Bọc Simili
- ĐỘNG CƠ & HỘP SỐ
- Tình trạng rò rỉ dung dịch (Dầu, Nước làm mát): Thấm mồ hôi dầu — Nắp cò, mặt cam, carte, hộp số, cầu sau.
- Tiếng nổ động cơ (Chạy không tải): Rung nhẹ — Có tiếng kêu từ dây cuaroa.
- Lòng động cơ đóng cặn, ố nặng.
- Dung dịch khoang máy (Dầu máy, Nước làm mát, Dầu phanh): Hao hụt
- HỆ THỐNG KHUNG GẦM
- Sắt xi: Rỉ sét
- Khung Két nước: Rỉ sét
- Bề mặt bệ gầm đỡ động cơ (bàn thờ): Rỉ sét
- Bề mặt gầm (Sàn, Vách chống ồn): Rỉ sét
- Hệ thống lái: Đã thay
- Rô tuyn (Cân bằng, Trụ, Lái trong/ngoài): Lỏng lẻo — Sét
- Phuộc giảm chấn (4 bánh): Chảy dầu — Sét
- Cao su chân máy (Dưới gầm): Lão hóa, Nứt gãy
- Cao su chân số (Dưới gầm): Lão hóa, Nứt gãy
- Tình trạng Lốp xe: Trung bình (30-70%) — Trước 2022, sau 2026.
- Bố thắng còn 5mm.
- Tình trạng Mâm: Trầy xước
- KẾT LUẬN TỔNG QUAN
- Khung xe được ghi nhận còn nguyên bản.
- Không ngập
- Động cơ/ Motor nguyên bản
- Tình trạng xe: Bình thường
- TÓM TẮT HIỆN TRẠNG
- Cần xử lý lại nội thất, ẩm dầu, vệ sinh khoang động cơ.
- Thay các chi tiết gầm.
- ODO không chuẩn.
Lưu ý dành cho người mua
Báo cáo phản ánh tình trạng được ghi nhận tại thời điểm kiểm định. Người mua nên xem kỹ hình ảnh và các hạng mục cần xác nhận thêm trước khi đặt giá.